Skip to main content

Tiếng Pháp cho bán hàng online: từ vựng, mẫu thư và live shopping

Bởi The Wallaby17 phút đọc
Tiếng Pháp cho bán hàng online: từ vựng, mẫu thư và live shopping
Trên trang này

Bạn bán gia vị và trà Việt Nam cho khách ở Pháp, và một tin nhắn trực tiếp hiện lên trên Instagram của shop: 「Bonjour, est-ce que votre mélange d'épices contient des arachides ? Mon fils y est allergique.」 Đây là kiểu câu hỏi không có chỗ cho đoán mò. Bạn cần hiểu chính xác arachides và allergique, và trả lời bằng một câu đủ lịch sự, đủ rõ, không hứa điều bạn không chắc.

Tiếng Pháp trong bán hàng có hai lớp. Lớp thứ nhất là từ vựng thương mại, khá đều và nhiều từ gần tiếng Anh nên dễ nhớ. Lớp thứ hai là cách xưng hô và độ mềm của câu: vous thay cho tu, điều kiện thức của lịch sự (pourriez-vous), và vài chỗ chia động từ làm lộ ngay người viết là người mới học. Người Việt có thể thấy lớp thứ hai khó hơn, vì tiếng Việt không chia động từ mà thể hiện lịch sự bằng từ xưng hô và tiểu từ.

Bài này viết cho người Việt bán hàng cho khách Pháp qua sàn, trang cá nhân hoặc shop riêng, kể cả người định thử live shopping. Bạn sẽ có bảng từ từ trang sản phẩm đến livestream, năm điểm ngữ pháp, ba cuộc trao đổi thực tế và cách luyện khi shop đang chạy.

Giọng của một shop bán cho khách Pháp

Cùng một shop, bạn dùng ba giọng khác nhau tùy khung. Điều dễ làm hỏng cảm giác chuyên nghiệp nhất là lẫn giữa các giọng: nói với một khách lạ qua email bằng giọng của phòng live, hoặc đọc thông báo trang trọng trong một buổi live.

KhungGiọng thường gặpVí dụ
Email và tin nhắn riêngVouvoiement, mở đầu Bonjour Madame hoặc Bonjour Monsieur, kết bằng CordialementBonjour Madame, merci pour votre message.
Trang sản phẩmCụm danh từ ngắn, ít động từLivraison offerte dès 60 euros d'achat
Live shoppingVous thân thiện hoặc tu tùy thương hiệu, câu ngắn, mệnh lệnh nhẹRegardez la couleur du thé.

Một điều cần chú ý ngay từ đầu là tu và vous. Với khách mới, vous là mặc định trong thư từ, và nhiều thương hiệu hướng đến người trẻ dùng tu hoặc vous thân mật trong mạng xã hội. Nếu chưa chắc, hãy dùng vous và để khách là người đề nghị chuyển sang tu.

Trang sản phẩm bằng tiếng Pháp thường rất cô đọng. Bạn sẽ thấy livraison offerte, en stock, fabriqué à la main, ít khi là câu đủ chủ vị. Học cách đọc các cụm này trước giúp bạn viết nhanh hơn, và là việc mà một người mới có thể làm được từ tuần đầu.

Từ vựng, từ trang sản phẩm đến live shopping

Các bảng đi từ việc đăng sản phẩm đến bán qua live. Danh từ giống đực hay giống cái đều được ghi, vì sự khác biệt xuất hiện lại trong tính từ và phân từ. Bộ 40 từ trong game nằm gọn trong năm bảng, cộng thêm những từ rất Pháp như point relais, TVA và délai de rétractation.

Trang sản phẩm và gian hàng

TừNghĩaCâu ví dụDịch
la fiche produittrang sản phẩmSur la fiche produit, vous trouverez la liste des ingrédients.Trên trang sản phẩm, quý khách sẽ thấy danh sách thành phần.
mettre en venteđăng bánJe mets en vente un nouveau thé vert demain.Ngày mai tôi đăng bán một loại trà xanh mới.
la description produitmô tả sản phẩmLa description produit précise l'origine et le poids net.Mô tả sản phẩm ghi rõ nguồn gốc và khối lượng tịnh.
le mot-clétừ khóaPlacez le mot-clé poivre de Phú Quốc dans le titre.Hãy đặt từ khóa tiêu Phú Quốc vào tiêu đề.
la photo produitảnh sản phẩmLa photo produit montre le sachet en lumière naturelle.Ảnh sản phẩm chụp túi hàng dưới ánh sáng tự nhiên.
la taillesizeLe coffret existe en deux tailles.Hộp quà có hai size.
la marketplacesàn thương mạiNotre boutique est présente sur une marketplace depuis un an.Gian hàng chúng tôi có mặt trên một sàn thương mại được một năm.
la boutiquegian hàngSuivez la boutique pour voir les nouveautés.Hãy theo dõi gian hàng để xem hàng mới.
le vendeurngười bánContactez le vendeur par la messagerie de la boutique.Hãy liên hệ người bán qua mục nhắn tin của gian hàng.

Cụm mettre en vente được dùng cho người bán, còn khách thấy chữ en vente hoặc à vendre. Từ vendeur có dạng giống cái là vendeuse, và nhiều khách sẽ gọi bạn bằng Madame hoặc Monsieur chứ không gọi tên, nên nên chuẩn bị sẵn cách đáp lại.

Giá, khuyến mãi, tồn kho và thanh toán

TừNghĩaCâu ví dụDịch
le prixgiáLe prix du coffret est de 24 euros.Giá hộp quà là 24 euro.
la remisegiảm giáUne remise s'applique dès deux sachets achetés.Giảm giá áp dụng khi mua từ hai túi.
le code promomã giảm giáSaisissez le code promo avant de payer.Hãy nhập mã giảm giá trước khi thanh toán.
la vente flashflash saleLa vente flash se termine ce soir à minuit.Flash sale kết thúc vào nửa đêm nay.
le lotcomboLe lot contient trois épices au choix.Combo gồm ba loại gia vị tùy chọn.
le stocktồn khoIl nous reste quinze coffrets en stock.Chúng tôi còn mười lăm hộp trong kho.
la rupture de stockhết hàngCe thé est en rupture de stock jusqu'à la fin du mois.Loại trà này hết hàng đến cuối tháng.
le paiementthanh toánNous acceptons le paiement par carte et par virement.Chúng tôi nhận thanh toán bằng thẻ và chuyển khoản.
la facturehóa đơnVotre facture est jointe à ce message.Hóa đơn của quý khách được đính kèm thư này.
la TVAthuế giá trị gia tăngLa TVA est indiquée sur la facture.Thuế giá trị gia tăng được ghi trên hóa đơn.

Cụm en rupture de stock cho biết hết hàng tạm thời, và bạn thường nối với một ngày bổ sung hàng: de retour le 15. Nếu không biết khi nào có lại, nói thẳng là plus disponible hoặc épuisé thì đáng tin hơn một ngày hứa chung chung. Về thuế, các nghĩa vụ phụ thuộc quy mô và hình thức kinh doanh của bạn, nên hãy hỏi người làm kế toán thay vì tự suy ra từ shop khác.

Khách, đơn hàng và giao hàng

TừNghĩaCâu ví dụDịch
le client, la clientekhách hàngChère cliente, merci pour votre confiance.Kính gửi khách hàng, cảm ơn chị đã tin tưởng.
le messagetin nhắn của kháchMerci pour votre message.Cảm ơn tin nhắn của quý khách.
la commandeđơn hàngVotre commande a bien été enregistrée.Đơn hàng của quý khách đã được ghi nhận.
l'emballageđóng góiJ'utilise un emballage renforcé pour les bocaux en verre.Tôi dùng bao bì gia cố cho các lọ thủy tinh.
expédiergửi hàngJe vous expédie votre commande demain matin.Sáng mai tôi gửi đơn hàng cho quý khách.
les frais de portphí vận chuyểnLes frais de port sont de 5,90 euros.Phí vận chuyển là 5,90 euro.
la livraison gratuitemiễn phí vận chuyểnLa livraison est gratuite dès 60 euros d'achat.Giao hàng miễn phí từ 60 euro.
le numéro de suivimã vận đơnAvec le numéro de suivi, vous voyez où se trouve votre colis.Có mã vận đơn, quý khách xem được gói hàng đang ở đâu.
le coliskiện hàngVotre colis est disponible en point relais.Gói hàng của quý khách đã có ở điểm nhận hàng.
la livraisongiao hàngLa livraison se fait en point relais ou à domicile.Giao hàng tại điểm nhận hàng hoặc tận nhà.
le dédouanementthông quanLe dédouanement peut allonger le délai de livraison.Thủ tục thông quan có thể kéo dài thời gian giao hàng.
le point relaisđiểm nhận hàngVous pouvez choisir un point relais près de chez vous.Quý khách có thể chọn điểm nhận hàng gần nhà.

Hai từ livraison và expédition hay bị lẫn. Expédition là lúc bạn gửi đi, livraison là lúc hàng đến tay khách. Câu 「Votre commande a été expédiée」 nói rằng bạn đã gửi, còn 「Votre colis a été livré」 nói rằng khách đã nhận. Thời gian giao hàng tùy hãng vận chuyển và hải quan, nên hãy dùng thông tin theo dõi thật thay vì hứa ngày.

Trả hàng, đánh giá và bảo hành

TừNghĩaCâu ví dụDịch
le retourtrả hàngPour un retour, écrivez-moi d'abord un message.Muốn trả hàng, xin hãy nhắn cho tôi trước.
le remboursementhoàn tiềnJe procède au remboursement dès que je reçois le colis.Tôi hoàn tiền ngay khi nhận được gói hàng.
l'échangeđổi hàngUn échange est possible contre un autre parfum.Có thể đổi sang hương vị khác.
endommagéhư hỏngLe bocal est arrivé endommagé.Lọ hàng đến nơi bị hỏng.
authentiquechính hãngTous nos produits sont authentiques, achetés chez le producteur.Mọi sản phẩm của chúng tôi đều chính hãng, mua trực tiếp từ nhà sản xuất.
la garantiebảo hànhLe moulin est garanti un an contre les défauts de fabrication.Cối xay được bảo hành 1 năm đối với lỗi sản xuất.
l'avisđánh giáVotre avis nous aide beaucoup.Đánh giá của quý khách giúp chúng tôi rất nhiều.
la réclamationkhiếu nạiJe prends votre réclamation en compte dès aujourd'hui.Tôi tiếp nhận khiếu nại của quý khách ngay hôm nay.
le délai de rétractationthời hạn được hủy muaLes conditions de rétractation figurent dans nos conditions de vente.Điều kiện hủy mua ghi trong điều kiện bán hàng của chúng tôi.
le défautlỗi của sản phẩmSi le produit présente un défaut, je le remplace.Nếu sản phẩm có lỗi, tôi sẽ thay thế.

Từ avis dùng cho đánh giá của khách và cũng có nghĩa là ý kiến, nên 「À mon avis」 là “theo tôi”. Với réclamation, trong tiếng Pháp từ này là một yêu cầu xử lý lỗi hoặc dịch vụ của khách. Thời hạn của délai de rétractation do luật quy định và khác nhau theo trường hợp, nên đừng chép con số từ shop khác, hãy kiểm tra nguồn hiện hành.

Live shopping

TừNghĩaCâu ví dụDịch
le live shoppinglivestreamLe live shopping commence ce soir à 20 heures.Buổi live shopping bắt đầu lúc 20 giờ tối nay.
l'animateur, l'animatricengười dẫn liveL'animatrice goûte chaque thé en direct.Người dẫn live nếm từng loại trà trực tiếp.
le spectateurngười xemBonjour à tous les spectateurs qui nous rejoignent.Chào các bạn xem vừa vào phòng.
le commentairebình luậnPosez vos questions dans les commentaires.Hãy đặt câu hỏi trong phần bình luận.
le paniergiỏ hàngAjoutez le coffret à votre panier avant qu'il n'y en ait plus.Hãy cho hộp quà vào giỏ trước khi hết hàng.

Năm điểm ngữ pháp cho email và tin nhắn

1. Vouvoiement và cách mở, đóng thư

Với khách, bạn dùng vous, động từ chia theo ngôi này, và mở thư bằng Bonjour kèm Madame hoặc Monsieur. Đóng thư bằng Cordialement hoặc Bien cordialement. Nếu chưa biết giới tính của người viết, có thể dùng Bonjour kèm tên.

  • Bonjour Madame, merci pour votre message.
  • Je vous remercie de votre patience.
  • Cordialement, Linh

Người Việt hay chuyển chữ “bạn” thành tu, hoặc mở đầu bằng Salut theo thói quen chat. Với một khách lạ, cả hai nghe suồng sã. Cũng cần nhớ vous trong câu chia ở ngôi thứ hai số nhiều, như vous avez, vous pouvez, dù chỉ nói với một người.

2. Conditionnel de politesse: pourriez-vous, je voudrais

Để nhờ khách làm gì, dùng điều kiện thức hiện tại: pourriez-vous, auriez-vous, je voudrais. Cách này mềm hơn vous pouvez hay je veux rất nhiều và là chuẩn trong dịch vụ khách hàng.

  • Pourriez-vous m'envoyer une photo du colis ?
  • Auriez-vous votre numéro de commande ?
  • Je voudrais vous proposer un échange.

Lỗi hay gặp là nhầm pourriez (điều kiện) với pourrez (tương lai) và viết 「Pourrez-vous m'envoyer」, nghĩa là hỏi về khả năng trong tương lai, không còn mềm nữa. Một lỗi khác là dùng je veux, nghe như đòi hỏi. Với khách, je voudrais an toàn hơn.

3. Passé composé, passif và en cours de: báo trạng thái đơn hàng

Thông báo đã làm gì dùng passé composé với avoir, hoặc dạng bị động a été cộng phân từ. Việc đang diễn ra dùng être en cours de cộng danh từ hoặc động từ nguyên mẫu. Với bị động, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ.

  • Nous avons bien reçu votre paiement.
  • Votre commande a été expédiée ce matin.
  • Votre colis est en cours de livraison.

Lỗi hay gặp là quên hợp giống, viết 「Votre commande a été expédié」 thay vì expédiée, và dùng nhầm trợ động từ như nous sommes expédié. Chỉ cần nhớ commande là giống cái nên phân từ có thêm e, còn colis là giống đực nên không có.

4. Si cộng présent, futur: hứa điều bạn sẽ làm

Lời hứa có điều kiện được viết bằng si cộng présent ở vế điều kiện và futur ở vế kết quả. Đây là khuôn bạn dùng khi nói về trả hàng, hoàn tiền hay thay thế.

  • Si vous nous retournez l'article, nous vous rembourserons dès réception.
  • Si vous ajoutez un sachet, la remise s'appliquera.
  • Si le produit présente un défaut, nous le remplacerons.

Lỗi phổ biến là đặt futur sau si, viết 「Si vous retournerez」. Trong tiếng Pháp, si đi với présent, rồi futur ở vế sau. Một mẹo nhỏ để nhớ là coi vế si như vế thông tin hiện tại, và chỉ vế kết quả mới nhìn về phía trước.

5. Giọng live: impératif và il n'en reste que

Ở phòng live, bạn nói bằng câu mệnh lệnh ngắn và thân thiện, như regardez, dites-moi hay ajoutez. Khi báo số lượng còn lại, khuôn quen thuộc là il n'en reste que, với en thay cho món hàng vừa nhắc.

  • Regardez la couleur du thé.
  • Dites-moi en commentaire ce que vous préférez.
  • Il n'en reste que douze coffrets.

Lỗi hay gặp là bỏ en và viết 「Il reste que douze」, hoặc đặt đại từ sai chỗ ở câu mệnh lệnh khẳng định, như 「Les ajoutez」 thay vì ajoutez-les. Với mệnh lệnh khẳng định, đại từ đứng sau động từ và nối bằng gạch ngang. Giữ giọng vous thân thiện suốt buổi là lựa chọn an toàn nếu bạn chưa chắc.

Ba cuộc trao đổi thực tế

Khách hỏi về thành phần có gây dị ứng

Đoạn này là tin nhắn trực tiếp. Điều quan trọng không nằm ở từ khó mà ở cách bạn không hứa điều mình không chắc. Đọc to cả hai vai.

VaiTiếng PhápDịch
KháchBonjour, est-ce que votre mélange d'épices contient des arachides ? Mon fils y est allergique.Chào bạn, hỗn hợp gia vị của bạn có chứa đậu phộng không? Con trai tôi bị dị ứng.
Người bánBonjour Madame, merci pour votre question. Je vérifie la composition avec mon producteur et je vous réponds dans la journée.Chào chị, cảm ơn câu hỏi của chị. Tôi kiểm tra thành phần với nhà sản xuất và trả lời chị trong ngày.
Người bánMadame, j'ai la réponse. Le mélange ne contient pas d'arachides, mais il est conditionné dans un atelier qui en manipule. Par prudence, je ne peux pas vous garantir l'absence de traces.Chị ơi, tôi đã có câu trả lời. Hỗn hợp không chứa đậu phộng, nhưng được đóng gói trong xưởng có xử lý đậu phộng. Vì thận trọng, tôi không thể đảm bảo hoàn toàn không có vết.
KháchMerci de votre honnêteté. Je préfère ne pas prendre de risque.Cảm ơn sự thẳng thắn của bạn. Tôi thà không mạo hiểm.
Người bánJe comprends tout à fait. Je reste à votre disposition si vous avez d'autres questions.Tôi hoàn toàn hiểu. Nếu chị có câu hỏi khác, tôi luôn sẵn sàng.

Mã giảm giá không hoạt động

VaiTiếng PhápDịch
KháchBonjour, le code promo BIENVENUE ne fonctionne pas sur ma commande.Chào bạn, mã giảm giá BIENVENUE không dùng được cho đơn hàng của tôi.
Người bánBonjour Monsieur, je suis désolée pour ce désagrément. Pourriez-vous m'indiquer votre numéro de commande ?Chào anh, tôi xin lỗi vì sự bất tiện này. Anh cho tôi biết mã đơn hàng được không ạ?
KháchC'est la commande 4521.Đó là đơn hàng 4521.
Người bánMerci. Je vois que le code s'applique à partir de 30 euros d'achat, et votre panier était de 26 euros.Cảm ơn anh. Tôi thấy mã áp dụng từ 30 euro trở lên, còn giỏ hàng của anh là 26 euro.
Người bánSi vous ajoutez un sachet à votre commande, la remise s'appliquera. Sinon, je peux vous faire un geste commercial.Nếu anh thêm một túi vào đơn, mức giảm sẽ được áp dụng. Nếu không, tôi có thể dành cho anh một ưu đãi riêng.
KháchJe vais ajouter un sachet de thé.Tôi sẽ thêm một túi trà.
Người bánParfait. Je modifie votre commande tout de suite.Tuyệt. Tôi sửa đơn của anh ngay.

Buổi live giới thiệu trà

VaiTiếng PhápDịch
Người dẫn liveBonjour à tous et bienvenue dans notre live. Ce soir, je vous présente notre thé de Thái Nguyên et nos épices du Vietnam.Chào mọi người, chào mừng đến buổi live của chúng tôi. Tối nay tôi giới thiệu trà Thái Nguyên và các loại gia vị Việt Nam.
Người xemC'est quoi, la différence entre les deux thés ?Hai loại trà khác nhau chỗ nào vậy?
Người dẫn liveBonne question. Le premier est plus doux, le second plus corsé. Je vous en prépare une tasse, vous allez voir la couleur.Câu hỏi hay. Loại đầu dịu hơn, loại sau đậm hơn. Tôi pha một tách để các bạn xem màu.
Người xemIl y a un code promo ?Có mã giảm giá không?
Người dẫn liveOui, pendant le live seulement. Il n'en reste que douze coffrets, alors ajoutez-les vite à votre panier.Có, chỉ trong lúc live thôi. Chỉ còn mười hai hộp, nên hãy cho vào giỏ thật nhanh.

Luyện tập khi shop đang chạy

Chơi bộ từ bán hàng online trong Falling Stars hoặc Pop It để nạp từ, rồi quay lại các bảng đọc to từng câu ví dụ kèm mạo từ. Với tiếng Pháp, đọc to có thêm lợi vì nó bắt bạn đọc đúng liaison và các âm cuối câm mà mắt dễ bỏ qua.

Về phần nghe, chọn một bài trong podcast tiếng Pháp, nghe từng câu và chép lại, rồi so với bản gốc. Chép sẽ chỉ ra những chỗ nghe nhầm giữa các đuôi như -é, -ée và -er, vì chúng nghe giống nhau nhưng viết khác. Các khóa học đưa bạn lộ trình, còn bài kiểm tra vốn từ cho bạn biết mình đang ở đâu.

Một bài tập hợp với shop nhỏ: mỗi tuần chọn một câu hỏi thật mà khách đã hỏi bạn, viết câu trả lời bằng tiếng Pháp, nhờ một người bản ngữ sửa, rồi lưu vào tệp mẫu. Sau vài tuần, bạn có một tệp trả lời dùng lại nhiều lần và nghe ngày càng đúng giọng.

Về nguồn ngoài WELE: TV5Monde có chuyên mục Apprendre le français miễn phí với bài nghe theo trình độ, và các từ điển như WordReference hay Reverso giúp tra ví dụ thật. Công cụ dịch tự động tiện để hiểu tin nhắn, nhưng nên đọc lại trước khi gửi, nhất là điều kiện thức và dạng vous. Khi muốn kiểm tra, đề thi thử DELF trên WELE cho bạn một cái mốc. Với thực phẩm hay hàng có quy định riêng, hãy kiểm tra yêu cầu nhãn mác hiện hành thay vì chép từ shop khác.

Nếu bạn còn làm khâu nhập hàng hoặc làm nội dung, xem tiếng Pháp cho nhập hàng và tiếng Pháp cho làm content. Danh sách đầy đủ ở tiếng Pháp theo nghề, và trang bán hàng online gom các bài liên quan.

Câu hỏi hay gặp của người bán

Bán hàng cho khách Pháp cần DELF cấp nào?

Không có mức chung, vì tùy bạn tự trả lời hay có người hỗ trợ. Điều có ích hơn là đọc hiểu câu hỏi của khách và có sẵn bộ thư mẫu đã được người bản ngữ xem.

Livestream thì dùng tu hay vous?

Cả hai đều gặp, tùy thương hiệu và khách. Nếu chưa chắc, dùng vous thân thiện và giữ nhất quán cả buổi, rồi quan sát cách các shop cùng ngành xưng hô.

Bán thực phẩm cần ghi gì về thành phần và chất gây dị ứng?

Mặt hàng thực phẩm có quy định riêng về nhãn mác và thông tin chất gây dị ứng, và chúng thay đổi theo thời điểm. Hãy đọc nguồn hiện hành hoặc hỏi người am hiểu, và khi khách hỏi, chỉ nói điều bạn đã kiểm chứng.

Délai de rétractation là gì?

Là khoảng thời gian trong đó người mua có thể hủy một giao dịch từ xa theo luật. Thời hạn và ngoại lệ phụ thuộc quy định hiện hành, nên bài này không đưa con số.

Phí sàn và thuế bán sang Pháp là bao nhiêu?

Bài này không đưa con số vì chúng thay đổi theo sàn, loại hàng và thời điểm. Hãy đọc trang trợ giúp hiện hành của sàn và hướng dẫn của hãng vận chuyển.

Việc nên làm ngay

Mở fiche produit của món bán chạy nhất, viết lại phần mô tả bằng những câu ngắn rồi chơi Pop It để các từ vừa dùng quen miệng.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.